shake
/ʃeɪk/ A1 VSTEP
Nghĩa
sinh tố
n
“I like a chocolate shake.”Tôi thích sinh tố sô cô la.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I like a chocolate shake.”Tôi thích sinh tố sô cô la.
Đang tải...