milkshake
/ˈmɪlkʃeɪk/ A1 VSTEP
Nghĩa
sinh tố sữa
n
“She orders a milkshake.”Cô ấy gọi một cốc sinh tố sữa.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She orders a milkshake.”Cô ấy gọi một cốc sinh tố sữa.
Đang tải...