cocoa
/ˈkəʊkəʊ/ A1 VSTEP
Nghĩa
ca cao (đồ uống, bột ca cao)
n
“She makes cocoa for her son.”Cô ấy pha ca cao cho con trai.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She makes cocoa for her son.”Cô ấy pha ca cao cho con trai.
Đang tải...