/ˈpɒkɪt/ A1 VSTEP
Nghĩa
túi áo/quần
n
“He put his keys in his pocket.”Anh ấy để chìa khóa vào túi quần.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He put his keys in his pocket.”Anh ấy để chìa khóa vào túi quần.
Đang tải...