deadline
/ˈdɛdlaɪn/ A1 VSTEP
Nghĩa
hạn chót
n
“The deadline is tomorrow.”Hạn chót là ngày mai.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The deadline is tomorrow.”Hạn chót là ngày mai.
Đang tải...