| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɛdlaɪn/
|
n |
hạn chót
The deadline is tomorrow.
Hạn chót là ngày mai.
|
— |
|
/ˈfəʊl.dər/
|
n |
tệp, thư mục
Please put the papers in the folder.
Vui lòng để giấy vào thư mục.
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ðə ˈbɑːθruːm/
|
phr. |
đi vào nhà tắm / nhà vệ sinh
I go to the bathroom and wash my face.
Tôi vào nhà tắm rửa mặt.
Chi tiếtHe goes to the bathroom every morning.Sáng nào anh ấy cũng vào nhà tắm.
“bathroom” trong tiếng Anh thường bao gồm cả nhà vệ sinh.
|
— |
|
/ˌfəʊn ə ˈfrend/
|
phr. |
gọi điện cho bạn
I phone a friend after dinner.
Tôi gọi điện cho bạn sau bữa tối.
Chi tiếtShe calls a friend every evening.Tối nào cô ấy cũng gọi cho bạn.
Đồng nghĩacall a friend
“phone” = “call” (gọi điện). Nói “phone/call somebody” — không cần “to”.
|
— |
|
/ˌraɪt ˈletəz/
|
phr. |
viết thư / email
I write emails to my teacher.
Tôi viết email cho thầy giáo.
Chi tiếtLong ago people wrote letters by hand.Ngày xưa người ta viết thư tay.
Cụm hay dùngwrite a letterwrite an email
“write to somebody” (viết cho ai). Quá khứ: write – wrote – written.
|
— |
|
/baɪ ˈbʌs/
|
phr. |
bằng xe buýt / tàu / ô tô
I go to school by bus.
Tôi đi học bằng xe buýt.
Chi tiếtThey travel to Hue by train.Họ đi Huế bằng tàu.
Cụm hay dùngby busby trainby carby motorbike
“by + phương tiện” (không có “a/the”): by bus, by car. Nhưng đi bộ là “on foot”.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˈdɪnə/
|
phr. |
nấu bữa tối
My sister makes dinner for the family.
Chị tôi nấu bữa tối cho cả nhà.
Chi tiếtWe make dinner together on Sunday.Chủ nhật chúng tôi cùng nấu bữa tối.
Cụm hay dùngmake breakfastmake lunchmake dinner
“make dinner” = nấu bữa tối; cũng nói “cook dinner”.
|
— |
|
/ˌlɪsn tə ðə ˈreɪdiəʊ/
|
phr. |
nghe đài
My grandpa listens to the radio every morning.
Ông tôi nghe đài mỗi sáng.
Chi tiếtI listen to the radio in the car.Tôi nghe đài trong xe.
“listen” /ˈlɪsn/ — chữ “t” câm. Luôn đi với “to”: listen to something.
|
— |
|
/ˌwɒʃ ˈkləʊðz/
|
phr. |
giặt quần áo
My mum washes clothes on Sunday.
Mẹ tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.
Chi tiếtI wash my clothes twice a week.Tôi giặt quần áo hai lần một tuần.
“clothes” /kləʊðz/ luôn ở dạng số nhiều, không có “a clothe”.
|
— |
|
/ˌtaɪmz ə ˈwiːk/
|
phr. |
… lần một tuần (chỉ tần suất)
I play football three times a week.
Tôi chơi bóng đá ba lần một tuần.
Chi tiếtShe studies English four times a week.Cô ấy học tiếng Anh bốn lần một tuần.
once a week (1 lần), twice a week (2 lần), three times a week (3 lần)…
|
— |
Đang tải...