folder
/ˈfəʊl.dər/ A1 VSTEP
Nghĩa
tệp, thư mục
n
“Please put the papers in the folder.”Vui lòng để giấy vào thư mục.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Please put the papers in the folder.”Vui lòng để giấy vào thư mục.
Đang tải...