depart
/dɪˈpɑːt/ A1 VSTEP
Nghĩa
khởi hành
v
“The bus will depart soon.”Xe buýt sẽ khởi hành sớm.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The bus will depart soon.”Xe buýt sẽ khởi hành sớm.
Đang tải...