right-hand
/ˈraɪt hænd/ A1 VSTEP
Nghĩa
bên phải
adj
“The bank is on the right-hand side.”Ngân hàng ở bên phải.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The bank is on the right-hand side.”Ngân hàng ở bên phải.
Đang tải...