crosswalk
/ˈkrɒswɔːk/ A1 VSTEP
Nghĩa
vạch qua đường
n
“Use the crosswalk to cross the street.”Sử dụng vạch qua đường để băng qua phố.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Use the crosswalk to cross the street.”Sử dụng vạch qua đường để băng qua phố.
Đang tải...