pavement
/ˈpeɪvmənt/ A1 VSTEP
Nghĩa
lề đường, vỉa hè
n
“Walk on the pavement, not the road.”Hãy đi trên vỉa hè, không đi trên đường.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Walk on the pavement, not the road.”Hãy đi trên vỉa hè, không đi trên đường.
Đang tải...