nearby
/ˌnɪəˈbaɪ/ A1 VSTEP
Nghĩa
gần đó
adj
“There is a shop nearby.”Có một cửa hàng gần đó.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“There is a shop nearby.”Có một cửa hàng gần đó.
Đang tải...