guidebook
/ˈɡaɪdbʊk/ A1 VSTEP
Nghĩa
sách hướng dẫn
n
“I bought a guidebook for the trip.”Tôi đã mua một sách hướng dẫn cho chuyến đi.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I bought a guidebook for the trip.”Tôi đã mua một sách hướng dẫn cho chuyến đi.
Đang tải...