dozen
/ˈdʌz(ə)n/ A1 VSTEP
Nghĩa
mười hai (đơn vị đếm)
n
“I bought a dozen eggs.”Tôi đã mua một tá trứng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I bought a dozen eggs.”Tôi đã mua một tá trứng.
Đang tải...