poor
/pɔː/ A1 VSTEP
Nghĩa
nghèo
adj
“He is poor.”Anh ấy nghèo.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He is poor.”Anh ấy nghèo.
Đang tải...