bitter
/ˈbɪt.ər/ A1 VSTEP
Nghĩa
đắng
adj
“This coffee is bitter.”Cà phê này đắng.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This coffee is bitter.”Cà phê này đắng.
Đang tải...