shed
/ʃed/ A2 VSTEP
Nghĩa
nhà kho nhỏ
n
“My uncle keeps his tools in a small shed.”Chú tôi để dụng cụ trong một nhà kho nhỏ.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My uncle keeps his tools in a small shed.”Chú tôi để dụng cụ trong một nhà kho nhỏ.
Đang tải...