bigger
/ˈbɪɡə/ A2 VSTEP
Nghĩa
lớn hơn
adj
“This car is bigger than that one.”Chiếc xe này lớn hơn chiếc xe kia.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This car is bigger than that one.”Chiếc xe này lớn hơn chiếc xe kia.
Đang tải...