shorter
/ˈʃɔːtə/ A2 VSTEP
Nghĩa
thấp hơn
adj
“This building is shorter than that one.”Tòa nhà này thấp hơn tòa nhà kia.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This building is shorter than that one.”Tòa nhà này thấp hơn tòa nhà kia.
Đang tải...