cheaper
/ˈtʃiːpə/ A2 VSTEP
Nghĩa
rẻ hơn
adj
“This book is cheaper than that one.”Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“This book is cheaper than that one.”Cuốn sách này rẻ hơn cuốn sách kia.
Đang tải...