Kho từ › history-heritage › defeat

defeat

B1 v 📁 history-heritage
đánh bại
UK /dɪˈfiːt/ · US /dɪˈfiːt/
To win against someone in a competition or battle.
They defeated their enemies decisively.
→ Họ đánh bại kẻ thù dứt khoát.
They managed to defeat their rivals in the final.→ Họ đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
Cấu tạo
Từ 'de-' (không) + 'feat' (thành công).
Đồng nghĩa
overcomeconquer
Trái nghĩa
losesurrender
Collocations
defeat an opponentdefeat a challengesuffer a defeat
Họ từ
defeated (adj)defeating (v)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kết quả của một cuộc thi.
Dùng để chỉ việc thắng trong cuộc thi hoặc trận đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...