Kho từ › academic › ministry

ministry ID 163876 //ˈmɪnɪstri//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
bộ (chính phủ)
The ministry announced new policies.
→ Bộ đã công bố các chính sách mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...