Kho từ › awl-sublist-6 › motive

motive

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
động cơ
UK /ˈmoʊtɪv/ · US /ˈmoʊtɪv/
a reason for doing something.
Investigators are searching for the motive.
→ Các nhà điều tra đang tìm kiếm động cơ.
Her motive for volunteering was to help others.→ Động cơ của cô ấy khi tình nguyện là để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
reasonpurpose
Collocations
motive for actionhidden motive
🎯 IELTS: Có thể dùng để phân tích động cơ trong IELTS.
Thường dùng để giải thích hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...