Kho từ › academic › motive

motive ID 434082 //ˈmoʊtɪv//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
động cơ
His motive for helping was unclear.
→ Động cơ giúp đỡ của anh ấy không rõ ràng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...