Kho từ › academic › presume

presume ID 524670 //prɪˈzuːm//

B1 động từ 📁 academic IELTS
giả định
I presume you are coming to the party.
→ Tôi giả định bạn sẽ đến bữa tiệc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...