presume
/prɪˈzuːm/ B2 IELTS phổ biến #349
Nghĩa
cho rằng, giả định
v
Định nghĩa · To assume something is true without proof.
“I presume you've received my message.”Tôi cho rằng bạn đã nhận được tin nhắn của tôi.
“I presume you are coming to the party.”Tôi cho rằng bạn sẽ đến bữa tiệc.
Cụm hay dùng
presume innocencepresume to knowpresume a fact
Cấu tạoHình thành từ 'pre-' và 'sume'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'presume' để thể hiện giả định trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để diễn đạt giả định.