Kho từ › awl-sublist-6 › presume

presume

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
cho rằng, giả định
UK /prɪˈzuːm/ · US /prɪˈzuːm/
To assume something is true without proof.
I presume you've received my message.
→ Tôi cho rằng bạn đã nhận được tin nhắn của tôi.
I presume you are coming to the party.→ Tôi cho rằng bạn sẽ đến bữa tiệc.
Cấu tạo
Hình thành từ 'pre-' và 'sume'.
Đồng nghĩa
assumesuppose
Collocations
presume innocencepresume to knowpresume a fact
🎯 IELTS: Sử dụng 'presume' để thể hiện giả định trong bài viết.
Dùng để diễn đạt giả định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...