Kho từ › academic › subsidy

subsidy ID 505057 //ˈsʌbsɪdi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
trợ cấp
The government provides a subsidy for farmers.
→ Chính phủ cung cấp trợ cấp cho nông dân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...