tight
Nghĩa
Định nghĩa · Firmly held together; not loose.
“The lid is tight and won't come off.”Nắp rất chặt và không thể mở ra.
“The lid was tight, preventing any spills.”Nắp rất chặt, không cho phép bất kỳ chất lỏng nào tràn ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tight' để mô tả sự hạn chế trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự chặt chẽ trong nhiều ngữ cảnh.