Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tight

/taɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

chặt chẽ tính từ

Định nghĩa · Firmly held together; not loose.

“The lid is tight and won't come off.”Nắp rất chặt và không thể mở ra.

“The lid was tight, preventing any spills.”Nắp rất chặt, không cho phép bất kỳ chất lỏng nào tràn ra.

Đồng nghĩa secureclose
Trái nghĩa looseslack

Mẹo IELTS · Sử dụng 'tight' để mô tả sự hạn chế trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự chặt chẽ trong nhiều ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...