Kho từ › academic › tight

tight ID 616604 //taɪt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
chặt chẽ
The lid is tight and won't come off.
→ Nắp rất chặt và không thể mở ra.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...