Kho từ › fashion-clothing › boutique

boutique

B1 n 📁 fashion-clothing
cửa hàng thời trang nhỏ
UK /buːˈtiːk/ · US /buːˈtiːk/
A small shop selling fashionable clothes and accessories.
Boutiques sell unique designer items.
→ Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
She opened a boutique in the city center.→ Cô ấy mở một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
shopstore
Collocations
fashion boutiqueboutique hotelboutique collection
🎯 IELTS: Dùng 'boutique' khi nói về mua sắm trong IELTS.
Thường có sản phẩm độc đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...