boutique
Nghĩa
Định nghĩa · A small shop selling fashionable clothes and accessories.
“Boutiques sell unique designer items.”Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
“She opened a boutique in the city center.”Cô ấy mở một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố.
Mẹo IELTS · Dùng 'boutique' khi nói về mua sắm trong IELTS.
Ghi chú · Thường có sản phẩm độc đáo.