Từ vựng B1

Chủ đề fashion-clothing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boutique

/buːˈtiːk/ B1

Nghĩa

cửa hàng thời trang nhỏ n

Định nghĩa · A small shop selling fashionable clothes and accessories.

“Boutiques sell unique designer items.”Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.

“She opened a boutique in the city center.”Cô ấy mở một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố.

Mẹo IELTS · Dùng 'boutique' khi nói về mua sắm trong IELTS.

Ghi chú · Thường có sản phẩm độc đáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...