withdraw
/wɪðˈdrɔː/ B1 IELTS
Nghĩa
rút lại, rút tiền
động từ
Định nghĩa · To take back or remove something.
“I need to withdraw some money from the bank.”Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.
“He decided to withdraw his application.”Anh ấy quyết định rút lại đơn xin việc.
Cụm hay dùng
withdraw fundswithdraw supportwithdraw a statement
Mẹo IELTS · Sử dụng 'withdraw' để chỉ sự từ bỏ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động rút lại hoặc lấy lại.