Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

withdraw

/wɪðˈdrɔː/ B1 IELTS

Nghĩa

rút lại, rút tiền động từ

Định nghĩa · To take back or remove something.

“I need to withdraw some money from the bank.”Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.

“He decided to withdraw his application.”Anh ấy quyết định rút lại đơn xin việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'withdraw' để chỉ sự từ bỏ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động rút lại hoặc lấy lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...