Kho từ › academic › withdraw

withdraw

B1 động từ 📁 academic IELTS
rút lại, rút tiền
UK /wɪðˈdrɔː/ · US /wɪðˈdrɔː/
To take back or remove something.
I need to withdraw some money from the bank.
→ Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.
He decided to withdraw his application.→ Anh ấy quyết định rút lại đơn xin việc.
Đồng nghĩa
retractremove
Collocations
withdraw fundswithdraw supportwithdraw a statement
🎯 IELTS: Sử dụng 'withdraw' để chỉ sự từ bỏ trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động rút lại hoặc lấy lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...