Kho từ › academic › withdraw

withdraw ID 262136 //wɪðˈdrɔː//

B1 động từ 📁 academic IELTS
rút lại, rút tiền
I need to withdraw some money from the bank.
→ Tôi cần rút một ít tiền từ ngân hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...