Kho từ › history-heritage › civilization

civilization

B1 n 📁 history-heritage
nền văn minh
UK /ˌsɪvələˈzeɪʃn/ · US /ˌsɪvələˈzeɪʃn/
A complex society with culture and technology.
The Maya civilization developed sophisticated math.
→ Nền văn minh Maya phát triển toán học tinh vi.
Ancient civilization left many artifacts.→ Nền văn minh cổ đại để lại nhiều hiện vật.
Đồng nghĩa
societyculture
Collocations
ancient civilizationmodern civilization
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về lịch sử trong IELTS.
Thường liên quan đến lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...