civilization
/ˌsɪvələˈzeɪʃn/ B1
Nghĩa
nền văn minh
n
Định nghĩa · A complex society with culture and technology.
“The Maya civilization developed sophisticated math.”Nền văn minh Maya phát triển toán học tinh vi.
“Ancient civilization left many artifacts.”Nền văn minh cổ đại để lại nhiều hiện vật.
Cụm hay dùng
ancient civilizationmodern civilization
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về lịch sử trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến lịch sử.