Từ vựng B2

Chủ đề environment-climate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adapt

/əˈdæpt/ B2 IELTS phổ biến #361

Nghĩa

thích nghi v

Định nghĩa · To change or adjust to fit new conditions.

“Communities must adapt to new climate realities.”Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.

“Animals adapt to their environment for survival.”Động vật thích nghi với môi trường để sinh tồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'adapt' để mô tả sự linh hoạt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi để phù hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...