Kho từ › environment-climate › adapt

adapt

B2 v 📁 environment-climate IELTS
thích nghi
UK /əˈdæpt/ · US /əˈdæpt/
To change or adjust to fit new conditions.
Communities must adapt to new climate realities.
→ Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.
Animals adapt to their environment for survival.→ Động vật thích nghi với môi trường để sinh tồn.
Đồng nghĩa
adjustmodify
Collocations
adapt to changeadapt a planadapt behavior
🎯 IELTS: Sử dụng 'adapt' để mô tả sự linh hoạt trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi để phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...