Kho từ › academic › articulate

articulate ID 166011 //ɑːrˈtɪkjʊlɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
diễn đạt rõ ràng
She is able to articulate her thoughts very well.
→ Cô ấy có khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...