Kho từ › academic › articulate

articulate

B1 động từ 📁 academic IELTS
diễn đạt rõ ràng
UK /ɑːrˈtɪkjʊlɪt/ · US /ɑːrˈtɪkjʊlɪt/
to express thoughts clearly and effectively.
She is able to articulate her thoughts very well.
→ Cô ấy có khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.
She can articulate her ideas very well.→ Cô ấy có thể diễn đạt ý tưởng của mình rất tốt.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'articulare' (nói rõ).
Đồng nghĩa
expresscommunicate
Collocations
articulate speecharticulate thoughts
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài nói.
Cần luyện tập để diễn đạt tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...