Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

articulate

/ɑːrˈtɪkjʊlɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

diễn đạt rõ ràng động từ

Định nghĩa · to express thoughts clearly and effectively.

“She is able to articulate her thoughts very well.”Cô ấy có khả năng diễn đạt suy nghĩ của mình rất tốt.

“She can articulate her ideas very well.”Cô ấy có thể diễn đạt ý tưởng của mình rất tốt.

Đồng nghĩa expresscommunicate
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'articulare' (nói rõ).

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện khả năng giao tiếp trong bài nói.

Ghi chú · Cần luyện tập để diễn đạt tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...