cease
/siːs/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng lại
động từ
Định nghĩa · to stop doing something; to come to an end.
“The factory will cease operations next month.”Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
Cụm hay dùng
cease firecease operations
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'cessare' (ngừng lại).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ngừng lại trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kết thúc.