Kho từ › academic › cease

cease ID 689992 //siːs//

B1 động từ 📁 academic IELTS
ngừng lại
The factory will cease operations next month.
→ Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...