Kho từ › academic › cease

cease

B1 động từ 📁 academic IELTS
ngừng lại
UK /siːs/ · US /siːs/
to stop doing something; to come to an end.
The factory will cease operations next month.
→ Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
The factory will cease operations next month.→ Nhà máy sẽ ngừng hoạt động vào tháng tới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'cessare' (ngừng lại).
Đồng nghĩa
stophalt
Collocations
cease firecease operations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ngừng lại trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...