compensate
Nghĩa
Định nghĩa · to make up for a loss or damage.
“He worked extra hours to compensate for his absence.”Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.
“The company will compensate employees for overtime work.”Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên làm thêm giờ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bồi thường trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.