Kho từ › academic › compensate

compensate

B1 động từ 📁 academic IELTS
bồi thường
UK /ˈkɒmpənseɪt/ · US /ˈkɒmpənseɪt/
to make up for a loss or damage.
He worked extra hours to compensate for his absence.
→ Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.
The company will compensate employees for overtime work.→ Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên làm thêm giờ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'compensare' (bù đắp).
Đồng nghĩa
reimburserepay
Collocations
compensate for losscompensate employees
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bồi thường trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...