Kho từ › academic › compensate

compensate ID 784816 //ˈkɒmpənseɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
bồi thường
He worked extra hours to compensate for his absence.
→ Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...