Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compensate

/ˈkɒmpənseɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

bồi thường động từ

Định nghĩa · to make up for a loss or damage.

“He worked extra hours to compensate for his absence.”Anh ấy đã làm thêm giờ để bù đắp cho sự vắng mặt.

“The company will compensate employees for overtime work.”Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên làm thêm giờ.

Đồng nghĩa reimburserepay
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'compensare' (bù đắp).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bồi thường trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...