Kho từ › academic › drift

drift ID 447961 //drɪft//

B1 động từ 📁 academic IELTS
trôi dạt
The boat began to drift away from the shore.
→ Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt ra khỏi bờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...