drift
/drɪft/ B1 IELTS
Nghĩa
trôi dạt
động từ
Định nghĩa · to be carried along by a current or wind
“The boat began to drift away from the shore.”Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt ra khỏi bờ.
Cụm hay dùng
drift awaydrift off
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'driftan' (trôi dạt).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự di chuyển tự nhiên trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự trôi dạt không kiểm soát.