Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elaborate

/ɪˈlæbəreɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

chi tiết hóa động từ

Định nghĩa · to provide more details about something

“Can you elaborate on your main point?”Bạn có thể chi tiết hóa điểm chính của mình không?

“Please elaborate on your main points.”Xin hãy chi tiết hóa các điểm chính của bạn.

Đồng nghĩa expandexplain
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'laborare' (làm việc).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để yêu cầu thêm thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc làm rõ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...