Kho từ › academic › elaborate

elaborate

B1 động từ 📁 academic IELTS
chi tiết hóa
UK /ɪˈlæbəreɪt/ · US /ɪˈlæbəreɪt/
to provide more details about something
Can you elaborate on your main point?
→ Bạn có thể chi tiết hóa điểm chính của mình không?
Please elaborate on your main points.→ Xin hãy chi tiết hóa các điểm chính của bạn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'laborare' (làm việc).
Đồng nghĩa
expandexplain
Collocations
elaborate planelaborate explanation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để yêu cầu thêm thông tin trong IELTS.
Dùng để chỉ việc làm rõ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...