Kho từ › academic › elaborate

elaborate ID 337178 //ɪˈlæbəreɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
chi tiết hóa
Can you elaborate on your main point?
→ Bạn có thể chi tiết hóa điểm chính của mình không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...