Kho từ › academic › elaborated

elaborated

B1 tính từ 📁 academic IELTS
chi tiết
UK /ɪˈlæbəreɪtɪd/ · US /ɪˈlæbəreɪtɪd/
detailed and complicated
The report was well elaborated and informative.
→ Báo cáo được chi tiết và thông tin tốt.
The report was very elaborated and informative.→ Báo cáo rất chi tiết và đầy đủ thông tin.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'elaborate' (chi tiết hóa) với hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
detailedcomplex
Collocations
elaborated designelaborated argument
Họ từ
elaborate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả thông tin chi tiết trong IELTS.
Dùng để chỉ sự chi tiết trong thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...