Kho từ › academic › elaborated

elaborated ID 401731 //ɪˈlæbəreɪtɪd//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
chi tiết
The report was well elaborated and informative.
→ Báo cáo được chi tiết và thông tin tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...