Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elaborated

/ɪˈlæbəreɪtɪd/ B1 IELTS

Nghĩa

chi tiết tính từ

Định nghĩa · detailed and complicated

“The report was well elaborated and informative.”Báo cáo được chi tiết và thông tin tốt.

“The report was very elaborated and informative.”Báo cáo rất chi tiết và đầy đủ thông tin.

Đồng nghĩa detailedcomplex
Họ từ elaborate (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'elaborate' (chi tiết hóa) với hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thông tin chi tiết trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chi tiết trong thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...