elsewhere
Nghĩa
Định nghĩa · in a different place
“You can find the information elsewhere.”Bạn có thể tìm thấy thông tin ở nơi khác.
“He found a job elsewhere after moving.”Anh ấy tìm được một công việc ở nơi khác sau khi chuyển đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mở rộng ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ địa điểm khác.