Kho từ › academic › elsewhere

elsewhere ID 813297 //ˈelswɛər//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
nơi khác
You can find the information elsewhere.
→ Bạn có thể tìm thấy thông tin ở nơi khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...