Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elsewhere

/ˈelswɛər/ B1 IELTS

Nghĩa

nơi khác trạng từ

Định nghĩa · in a different place

“You can find the information elsewhere.”Bạn có thể tìm thấy thông tin ở nơi khác.

“He found a job elsewhere after moving.”Anh ấy tìm được một công việc ở nơi khác sau khi chuyển đi.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'else' (khác) và 'where' (nơi).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mở rộng ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ địa điểm khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...