Kho từ › history-heritage › emperor

emperor

B1 n 📁 history-heritage
hoàng đế
UK /ˈempərər/ · US /ˈempərər/
A male ruler of an empire or kingdom.
The emperor ruled for fifty years.
→ Hoàng đế trị vì năm mươi năm.
The emperor ruled with wisdom and strength.→ Hoàng đế cai trị bằng trí tuệ và sức mạnh.
Đồng nghĩa
monarchsovereign
Collocations
Roman emperoremperor's decree
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyền lực trong bài viết.
Thường dùng trong lịch sử và văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...