emperor
/ˈempərər/ B1
Nghĩa
hoàng đế
n
Định nghĩa · A male ruler of an empire or kingdom.
“The emperor ruled for fifty years.”Hoàng đế trị vì năm mươi năm.
“The emperor ruled with wisdom and strength.”Hoàng đế cai trị bằng trí tuệ và sức mạnh.
Cụm hay dùng
Roman emperoremperor's decree
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quyền lực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong lịch sử và văn học.