Bài 20: Real Estate Basics

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈprɒp.ər.ti/
n.
bất động sản, tài sản
This property includes a garden.
Bất động sản này có kèm vườn.
Chi tiết
The property value rose last year.Giá trị bất động sản tăng năm ngoái.
Đồng nghĩareal estateasset
Cụm hay dùngproperty valuecommercial propertyproperty taxproperty market
Họ từproper (adj.)proprietor (n.)
'Property' có thể chỉ bất động sản (đất/nhà) hoặc tài sản nói chung. Trong TOEIC Part 7 thường gặp nghĩa 'bất động sản'.
—
real estate agent
/ˈriːəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/
phr.
nhân viên môi giới bất động sản
A real estate agent can help you find the perfect home.
Một đại lý bất động sản có thể giúp bạn tìm ngôi nhà hoàn hảo.
—
listing
/ˈlɪstɪŋ/
n.
tin rao bán, cho thuê
The online listing said the flat had a washing machine, but it didn't.
Tin đăng trên mạng nói căn hộ có máy giặt, nhưng thực ra không có.
Chi tiết
Cụm hay dùngan online listinga property listing
Họ từlist (v.)
Bản mô tả bằng chữ về thứ cần bán hoặc cho thuê (trên Airbnb, web bất động sản...).
—
/ˈbaɪər/
danh từ
người mua
The buyer is interested in the house.
Người mua quan tâm đến ngôi nhà.
Chi tiết
The buyer was happy with the purchase.Người mua rất hài lòng với giao dịch.
Đồng nghĩapurchaserclient
Cụm hay dùngpotential buyerfirst-time buyerreal estate buyer
Dùng để chỉ người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
—
seller
/ˈsel.ɚ/
n.
người bán
I messaged the seller to ask about the size of the product.
Tôi nhắn tin cho người bán để hỏi về kích thước sản phẩm.
—
down payment
/ˈdaʊn ˈpeɪmənt/
n.
tiền đặt cọc mua nhà
—
appraisal
/əˈpreɪzl/
n.
sự định giá
—
square footage
/ˈskwer ˌfʊt.ɪdʒ/
n.
diện tích (feet vuông)
The apartment offers 900 square feet of living space.
Căn hộ cung cấp 900 bộ vuông không gian sinh hoạt.
Chi tiết
Compare square footage before choosing a unit.So sánh diện tích trước khi chọn căn.
Đồng nghĩaareafloor space
Cụm hay dùngtotal square footageusable square footageprice per square footsquare meters
Mỹ dùng 'square feet' (ft²); Việt Nam dùng m². 1 m² ≈ 10.76 ft². Biết quy đổi khi đọc listing BĐS Mỹ.
—
closing
/ˈkloʊ.zɪŋ/
n.
việc hoàn tất giao dịch
The closing is scheduled for next Friday.
Lễ ký kết được lên lịch vào thứ Sáu tới.
Chi tiết
Closing costs include fees and taxes.Chi phí ký kết bao gồm phí và thuế.
Đồng nghĩasettlementcompletion
Cụm hay dùngclosing dateclosing costsat closingclosing documents
Họ từclose (v.)
'Closing' trong BĐS Mỹ = buổi ký kết cuối cùng khi mua nhà; tiếng Anh-Anh dùng 'completion'. Đây là B1 trong context BĐS.
—
/ɪnˈspek.ʃən/
n.
việc kiểm tra; sự thanh tra
All incoming goods undergo a quality inspection on arrival.
Tất cả hàng nhập đều được kiểm tra chất lượng khi đến.
Chi tiết
The inspection revealed several units with defective packaging.Việc kiểm tra phát hiện một số đơn vị có bao bì bị lỗi.
Đồng nghĩacheckexaminationreview
Cụm hay dùngquality inspectioncarry out an inspectioninspection reportpass inspectionfail inspection
Họ từinspect (v.) kiểm trainspector (n.) thanh tra viên
'Pass/fail inspection' = đạt/không đạt kiểm tra. Phân biệt 'inspection' (kiểm tra hàng) vs 'audit' (kiểm toán sổ sách).
—
/ˈoʊnərʃɪp/
danh từ
quyền sở hữu
Ownership of the property is disputed.
Quyền sở hữu tài sản đang bị tranh chấp.
Chi tiết
Ownership of the property is in dispute.Quyền sở hữu tài sản đang tranh chấp.
Đồng nghĩapossessioncontrol
Cụm hay dùngjoint ownershipfull ownershipownership rights
Họ từown (v)owner (n)
Liên quan đến quyền sở hữu tài sản.
—
/diːd/
n.
chứng thư sở hữu, giấy tờ nhà đất
The deed was transferred at closing.
Chứng thư sở hữu được chuyển nhượng khi ký kết.
Chi tiết
Her name is on the deed.Tên cô ấy có trên giấy tờ nhà đất.
Đồng nghĩatitle documentproperty title
Cụm hay dùngproperty deedtransfer the deeddeed of trustsign the deed
'Deed' = văn bản pháp lý xác nhận quyền sở hữu BĐS. 'Deed of trust' thường gặp ở Mỹ thay cho 'mortgage'.
—
/kəˈmɪʃ.ən/
danh từ
hoa hồng
He earns a commission on sales.
Anh ấy kiếm hoa hồng từ doanh số.
Chi tiết
The commission will review the proposal next week.Ủy ban sẽ xem xét đề xuất vào tuần tới.
Đồng nghĩacommitteeboard
Cụm hay dùnggovernment commissionindependent commissioncommission report
'Commission' thường dùng trong quản lý.
—
vacant
/ˈveɪkənt/
adj.
bỏ trống
Several chairs are vacant in the hall.
Một vài ghế vẫn còn trống trong hội trường.
Chi tiết
The parking space is vacant.Chỗ đỗ xe vẫn còn trống.
Đồng nghĩaemptyunoccupiedfree
Cụm hay dùngvacant seatvacant lotparking space is vacantleft vacant
Họ từvacancy (n.) chỗ trống / vị trí tuyển dụngvacate (v.) rời khỏi, bỏ trống
'Vacant' = trống (không người); đối lập 'occupied'. Hay dùng cho ghế, bàn, bãi xe trong Part 1.
—
/ˌrɛz.ɪˈdɛn.ʃəl/
tính từ
thuộc khu dân cư
This is a residential area.
Đây là khu vực dân cư.
Chi tiết
The residential area is quiet and safe.Khu dân cư yên tĩnh và an toàn.
Đồng nghĩahousingdomestic
Cụm hay dùngresidential arearesidential propertyresidential neighborhood
Họ từreside (v)residency (n)
Dùng để chỉ khu vực có nhà ở.
—
zoning
/ˈzoʊ.nɪŋ/
n.
quy hoạch phân khu
Zoning laws restrict commercial use here.
Luật phân vùng hạn chế sử dụng thương mại ở đây.
Chi tiết
The developer applied for a zoning change.Chủ đầu tư xin thay đổi quy hoạch phân vùng.
Đồng nghĩaland use planning
Cụm hay dùngzoning lawszoning regulationszoning permitcommercial zoningresidential zoning
Họ từzone (n./v.)
'Zoning' = quy hoạch của chính quyền, quyết định đất được dùng cho mục đích gì (ở, thương mại, công nghiệp).
—
lot
/lɑːt/
n.
lô đất
—
/ˌren.əˈveɪ.ʃən/
n.
việc cải tạo, sửa chữa (nhà cửa)
The kitchen underwent a complete renovation.
Nhà bếp được cải tạo hoàn toàn.
Chi tiết
Renovation costs exceeded the budget.Chi phí cải tạo vượt ngân sách.
Đồng nghĩarefurbishmentremodeling
Cụm hay dùnghome renovationrenovation projectrenovation costsundergo renovation
Họ từrenovate (v.)renovated (adj.)
'Renovation' = cải tạo lớn. 'Repair' = sửa chữa nhỏ. 'Newly renovated' rất hay xuất hiện trong quảng cáo BĐS.
—
open house
/ˈoʊ.pən haʊs/
n.
buổi mở cửa xem nhà
Attend the open house this Sunday afternoon.
Tham dự buổi mở cửa xem nhà Chủ nhật chiều này.
Chi tiết
The open house attracted over thirty visitors.Buổi mở cửa xem nhà thu hút hơn ba mươi khách.
Đồng nghĩaviewingshowing
Cụm hay dùnghold an open houseattend an open houseopen house eventopen house schedule
'Open house' = sự kiện chủ nhà/agent mở cửa cho nhiều người xem cùng lúc, không cần hẹn. Phổ biến ở Mỹ/Úc.
—
asking price
/ˈæskɪŋ praɪs/
n.
giá chào bán
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...