Từ vựng B1

Chủ đề real estate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

renovation

/ˌren.əˈveɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2762

Nghĩa

việc cải tạo, sửa chữa (nhà cửa) n.

Định nghĩa · The process of improving or updating a building or space.

“The kitchen underwent a complete renovation.”Nhà bếp được cải tạo hoàn toàn.

“Renovation costs exceeded the budget.”Chi phí cải tạo vượt ngân sách.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'làm mới'.

Mẹo IELTS · Mô tả quá trình cải tạo trong bài viết.

Ghi chú · 'Renovation' = cải tạo lớn. 'Repair' = sửa chữa nhỏ. 'Newly renovated' rất hay xuất hiện trong quảng cáo BĐS.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...