renovation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of improving or updating a building or space.
“The kitchen underwent a complete renovation.”Nhà bếp được cải tạo hoàn toàn.
“Renovation costs exceeded the budget.”Chi phí cải tạo vượt ngân sách.
Mẹo IELTS · Mô tả quá trình cải tạo trong bài viết.
Ghi chú · 'Renovation' = cải tạo lớn. 'Repair' = sửa chữa nhỏ. 'Newly renovated' rất hay xuất hiện trong quảng cáo BĐS.