| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
daily special
/ˈdeɪli ˈspeʃl/
|
n. |
món đặc biệt trong ngày
|
— |
|
/ˌrek.əˈmend/
|
v. |
giới thiệu; gợi ý (món ăn)
What do you recommend today?
Hôm nay bạn gợi ý món gì?
Chi tiếtI recommend the grilled salmon here.Tôi gợi ý món cá hồi nướng ở đây.
Đồng nghĩasuggestadvise
Cụm hay dùnghighly recommendrecommend a dishrecommend a restaurantchef's recommendationI would recommend
Họ từrecommendation (n.) sự gợi ý; lời khuyênrecommended (adj.) được gợi ý
'Recommend' KHÔNG dùng 'recommend to do' — phải nói 'recommend doing' hoặc 'recommend that'.
|
— |
|
/ˈsiːtɪŋ/
|
danh từ |
chỗ ngồi
The seating arrangement was well organized.
Việc sắp xếp chỗ ngồi được tổ chức rất tốt.
Chi tiếtThe seating arrangement was comfortable for everyone.Sắp xếp chỗ ngồi rất thoải mái cho mọi người.
Đồng nghĩachairplace to sit
Cụm hay dùngseating planseating capacityseating area
Thường dùng trong các sự kiện.
|
— |
|
server
/ˈsɜːrvər/
|
n. |
nhân viên phục vụ
|
— |
|
host
/hoʊst/
|
n. |
nhân viên đón khách
|
— |
|
refill
/ˌriːˈfɪl/
|
noun/verb |
phần rót thêm
Can I get a refill on my water?
Cho tôi thêm nước được không?
|
— |
|
gratuity
/ɡrəˈtuːəti/
|
n. |
tiền thưởng cho nhân viên
|
— |
|
service charge
/ˈsɜːrvɪs tʃɑːrdʒ/
|
n. |
phí phục vụ
|
— |
|
split the bill
/splɪt ðə bɪl/
|
phr. |
chia hóa đơn
|
— |
|
/ˈkeɪtərɪŋ/
|
danh từ |
dịch vụ ăn uống
They provide catering for events.
Họ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các sự kiện.
Chi tiếtCatering services are essential for large parties.Dịch vụ ăn uống rất cần thiết cho các bữa tiệc lớn.
Đồng nghĩafood servicemeal provision
Cụm hay dùngcatering companycatering servicewedding catering
Liên quan đến tổ chức sự kiện.
|
— |
|
/bʊˈfeɪ/
|
n. |
tiệc buffet, tự phục vụ
Lunch will be served as a buffet in the lobby.
Bữa trưa sẽ được phục vụ theo dạng buffet tại sảnh.
Chi tiếtThe buffet includes a wide selection of dishes.Buffet có nhiều món ăn đa dạng để lựa chọn.
Đồng nghĩaself-service mealsmorgasbord
Cụm hay dùngbuffet lunchbuffet dinnerbuffet-stylebuffet tablecold buffet
Đọc /bʊˈfeɪ/, không đọc /ˈbʌf.ɪt/. Hay gặp trong TOEIC: 'buffet-style reception'.
|
— |
|
wine list
/waɪn lɪst/
|
n. |
danh sách rượu
|
— |
|
/ˈdaɪəteri/
|
tính từ |
thuộc chế độ ăn
She has specific dietary restrictions.
Cô ấy có những hạn chế về chế độ ăn uống cụ thể.
Chi tiếtDietary changes can improve health.Thay đổi chế độ ăn có thể cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩanutritionalalimentary
Cụm hay dùngdietary fiberdietary supplementdietary habits
Họ từdiet (n)dietary (adj)
Liên quan đến chế độ ăn uống.
|
— |
|
/ˈpɔːrʃən/
|
danh từ |
phần, khẩu phần
I had a large portion of pasta.
Tôi đã có một phần lớn mì ống.
Chi tiếtShe served a large portion of pasta.Cô ấy phục vụ một phần lớn mì ống.
Đồng nghĩapartserving
Cụm hay dùnglarge portionsmall portion
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
|
— |
|
overcooked
/ˌəʊvəˈkʊkt/
|
adj. |
nấu quá chín
The steak was overcooked and turned out dry and chewy.
Miếng bít-tết bị nấu quá lửa nên khô và dai.
Chi tiếtĐồng nghĩaoverdone
Họ từovercook (v.)
Đồng nghĩa overdone. Tiền tố over- = quá mức. Trái nghĩa: undercooked/underdone.
|
— |
|
medium rare
/ˈmiːdiəm rer/
|
adj. |
tái vừa
|
— |
|
/ˈnæp.kɪn/
|
n |
Khăn ăn
Please use a napkin to keep your hands clean.
Xin hãy sử dụng khăn ăn để giữ tay bạn sạch sẽ.
Chi tiếtPlease put a napkin on your lap.Hãy đặt khăn ăn lên đùi.
Đồng nghĩaserviettecloth
Cụm hay dùngfold a napkinpaper napkin
Khăn giấy hoặc vải dùng lau miệng khi ăn.
|
— |
|
cutlery
/ˈkʌtləri/
|
n. |
dao dĩa thìa
|
— |
|
/treɪ/
|
danh từ |
khay
Please put the dishes on the tray.
Xin hãy đặt các món ăn lên khay.
Chi tiếtShe carried a tray of drinks.Cô ấy mang một khay đồ uống.
Đồng nghĩaplatterdish
Cụm hay dùngserving traybaking tray
Khay, thường dùng để đựng đồ ăn hoặc giấy tờ.
|
— |
|
ambiance
/ˈæm.bi.əns/
|
n. |
không khí, bầu không khí
The restaurant is known for its romantic ambiance.
Nhà hàng nổi tiếng với không gian lãng mạn.
Chi tiếtSoft lighting enhances the ambiance of the dining room.Ánh đèn dịu nhẹ làm tăng thêm không khí của phòng ăn.
Đồng nghĩaatmospheresettingmood
Cụm hay dùngrestaurant ambiancecreate ambiancewarm ambianceelegant ambianceimprove ambiance
Họ từambient (adj.) xung quanh, trong không khí
Cũng viết 'ambience' (UK). Trong review nhà hàng/event TOEIC Part 7 thường dùng: 'the ambiance was excellent'.
|
— |
Đang tải...