EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dining catering › buffet
buffet
B1
n.
📁 dining catering
TOEIC
tiệc buffet, tự phục vụ
UK /bʊˈfeɪ/
·
US /bʊˈfeɪ/
A meal where guests serve themselves from a variety of dishes.
Lunch will be served as a buffet in the lobby.
→ Bữa trưa sẽ được phục vụ theo dạng buffet tại sảnh.
The buffet includes a wide selection of dishes.
→ Buffet có nhiều món ăn đa dạng để lựa chọn.
Cấu tạo
Từ 'buffet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
self-service meal
smorgasbord
Collocations
buffet lunch
buffet dinner
buffet-style
buffet table
cold buffet
🎯
IELTS:
Mô tả buffet để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.
Đọc /bʊˈfeɪ/, không đọc /ˈbʌf.ɪt/. Hay gặp trong TOEIC: 'buffet-style reception'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
dịch vụ cung cấp đồ ăn (sự kiện)
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực, phong cách nấu ăn
beverage
/ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
đồ uống (dùng trong văn phong trang trọng)
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
tiệc lớn, yến tiệc (dành cho sự kiện chính thức)
host
/hoʊst/
chủ tiệc; tổ chức (sự kiện)
appetizer
/ˈæp.ɪ.taɪ.zɚ/
món khai vị
entrée
/ˈɒn.treɪ/
món chính
dietary
/ˈdaɪ.ə.ter.i/
liên quan đến chế độ ăn uống
Có trong các bộ
🍽️
Ẩm thực & Tiệc
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...