Kho từ › dining catering › buffet

buffet

B1 n. 📁 dining catering TOEIC
tiệc buffet, tự phục vụ
UK /bʊˈfeɪ/ · US /bʊˈfeɪ/
A meal where guests serve themselves from a variety of dishes.
Lunch will be served as a buffet in the lobby.
→ Bữa trưa sẽ được phục vụ theo dạng buffet tại sảnh.
The buffet includes a wide selection of dishes.→ Buffet có nhiều món ăn đa dạng để lựa chọn.
Cấu tạo
Từ 'buffet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
self-service mealsmorgasbord
Collocations
buffet lunchbuffet dinnerbuffet-stylebuffet tablecold buffet
🎯 IELTS: Mô tả buffet để thể hiện sự đa dạng trong IELTS.
Đọc /bʊˈfeɪ/, không đọc /ˈbʌf.ɪt/. Hay gặp trong TOEIC: 'buffet-style reception'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...