applicant
/ˈæplɪkənt/ B1
Nghĩa
người nộp đơn, ứng viên
n.
Định nghĩa · Someone who applies for a job or position.
“All applicants must send a CV and a cover letter.”Tất cả ứng viên phải gửi một CV và một thư xin việc.
Ghi chú · Người "apply for" một việc/khoá học. Cùng gốc với "apply", "application". So sánh: applicant = người xin; referee = người giới thiệu.