| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈriːteɪlər/
|
danh từ |
nhà bán lẻ
The retailer offers a wide range of products.
Nhà bán lẻ cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Chi tiếtThe retailer offers a wide range of products.Nhà bán lẻ cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Đồng nghĩavendormerchant
Cụm hay dùngonline retailerretailer network
Dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ.
|
— |
|
/ˈhoʊlseɪl/
|
tính từ |
bán buôn
They sell products at wholesale prices.
Họ bán sản phẩm với giá buôn.
Chi tiếtThey buy products at wholesale prices.Họ mua sản phẩm với giá bán buôn.
Đồng nghĩabulkdiscounted
Cụm hay dùngwholesale marketwholesale priceswholesale trade
Dùng để chỉ hình thức bán hàng.
|
— |
|
/ˈmɜr.tʃən.daɪs/
|
danh từ |
hàng hóa
The store sells a variety of merchandise.
Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa.
Chi tiếtThe store sells a variety of merchandise.Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa.
Đồng nghĩaproductsgoods
Cụm hay dùngretail merchandisemerchandise display
Thường dùng trong thương mại và bán lẻ.
|
— |
|
/dɪˈspleɪ/
|
v |
trưng bày, hiển thị
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
Chi tiếtThey will display their artwork at the gallery.Họ sẽ trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.
Đồng nghĩaexhibitshow
Cụm hay dùngdisplay informationdisplay skills
Dùng để chỉ hành động trưng bày.
|
— |
|
clearance
/ˈklɪr.əns/
|
n. |
xả hàng
The clearance sale ends on Friday.
Đợt thanh lý hàng kết thúc vào thứ Sáu.
Chi tiếtClearance items are not eligible for returns.Hàng thanh lý không được hoàn trả.
Đồng nghĩaliquidation salemarkdown
Cụm hay dùngclearance saleclearance rackclearance itemson clearanceclearance section
Họ từclear (v.)clear out (phr.v.)
'Clearance' trong bán lẻ = giảm giá mạnh để xả tồn kho, KHÔNG phải giảm giá thông thường.
|
— |
|
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
|
n./v. |
việc giảm giá
End-of-season markdowns can reach 50%.
Đợt hạ giá cuối mùa có thể lên đến 50%.
Chi tiếtThe retailer marked down all winter coats.Nhà bán lẻ đã hạ giá tất cả áo khoác mùa đông.
Đồng nghĩaprice cutreductiondiscount
Cụm hay dùngsteep markdownmark down pricesseasonal markdownclearance markdownmarkdown sale
Họ từmark up (v./n.) tăng giá/phần lờimarkup (n.) tỉ lệ lợi nhuận
'Markdown' = giảm giá từ nhà bán lẻ; ngược lại 'markup' = cộng thêm lợi nhuận vào giá gốc.
|
— |
|
/buːˈtiːk/
|
n |
cửa hàng thời trang nhỏ
Boutiques sell unique designer items.
Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
Chi tiếtShe opened a boutique in the city center.Cô ấy mở một cửa hàng thời trang nhỏ ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩashopstore
Cụm hay dùngfashion boutiqueboutique hotelboutique collection
Thường có sản phẩm độc đáo.
|
— |
|
franchise
/ˈfrænˌtʃaɪz/
|
n. |
nhượng quyền thương hiệu
They opened a new franchise in the city.
Họ đã mở một cửa hàng nhượng quyền mới trong thành phố.
Chi tiếtThey opened a fast food franchise in town.Họ đã mở một nhượng quyền thức ăn nhanh trong thành phố.
Đồng nghĩalicensechain
Cụm hay dùngfranchise agreementfranchise owner
Liên quan đến kinh doanh và thương hiệu.
|
— |
|
/ˈlɔɪ.əl.ti ˈproʊ.ɡræm/
|
n. |
chương trình khách hàng thân thiết
Members of the loyalty program earn points on purchases.
Thành viên chương trình tích điểm khi mua hàng.
Chi tiếtThe loyalty program increased repeat customer visits.Chương trình khách hàng thân thiết tăng số lần quay lại của khách.
Đồng nghĩarewards programmembership programpoints program
Cụm hay dùngjoin a loyalty programloyalty program memberredeem loyalty pointsloyalty program cardsign up for a loyalty program
Họ từloyal (adj.)loyalty (n.)
'Loyalty program' xuất hiện rất thường trong TOEIC Part 7 dưới dạng thông báo, email mời tham gia.
|
— |
|
foot traffic
/fʊt ˈtræfɪk/
|
n. |
lượng khách đi bộ qua lại
|
— |
|
turnover
/ˈtɜːnəʊvə/
|
n. |
doanh thu; tỉ lệ thay nhân sự
The cafe has an annual turnover of two billion dong.
Quán cà phê có doanh thu hằng năm hai tỷ đồng.
Chi tiếtHigh staff turnover makes it hard to train a stable team.Tỷ lệ nghỉ việc cao khiến việc đào tạo một đội ngũ ổn định trở nên khó khăn.
Cụm hay dùngannual turnoverstaff turnover
Họ từturn over (v.)
Hai nghĩa: doanh thu (kinh tế) và tỷ lệ nghỉ việc/thay nhân sự (staff turnover).
|
— |
|
sales associate
/seɪlz əˈsoʊʃiət/
|
n. |
nhân viên bán hàng
|
— |
|
/ˈstɔːr.frʌnt/
|
n. |
mặt tiền cửa hàng
The storefront was renovated last month.
Mặt tiền cửa hàng đã được cải tạo tháng trước.
Chi tiếtA bright storefront attracts more customers.Mặt tiền sáng sẽ thu hút nhiều khách hơn.
Đồng nghĩashopfrontfacade
Cụm hay dùngrenovate a storefrontstorefront displaycorner storefrontstorefront sign
'Storefront' chỉ phần mặt tiền nhìn ra đường, khác với 'interior' (nội thất bên trong).
|
— |
|
/ˈsiːzənl/
|
tính từ |
theo mùa
They sell seasonal fruits at the market.
Họ bán trái cây theo mùa tại chợ.
Chi tiếtSeasonal fruits are often fresher and tastier.Trái cây theo mùa thường tươi ngon hơn.
Đồng nghĩaperiodiccyclical
Cụm hay dùngseasonal changesseasonal trendsseasonal products
Dùng để chỉ sự thay đổi theo mùa.
|
— |
|
bestseller
/ˌbestˈselə/
|
n. |
sản phẩm bán chạy
Her debut novel became an overnight bestseller.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy trở thành sách bán chạy chỉ sau một đêm.
Chi tiếtHọ từbestselling (adj.)
Sách bán được số lượng rất lớn; tính từ: a bestselling author.
|
— |
|
return policy
/rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/
|
n. |
chính sách đổi trả
Read the return policy before purchasing.
Đọc chính sách đổi trả trước khi mua hàng.
Chi tiếtOur return policy allows returns within 30 days.Chính sách đổi trả cho phép trả hàng trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩarefund policyreturns procedure
Cụm hay dùngreturn policy termsfree return policystrict return policyreturn policy windowcheck return policy
Họ từreturn (v./n.)policy (n.)
'Return policy' = quy định về việc trả hàng, hay xuất hiện trong email thương mại điện tử và Part 7 TOEIC.
|
— |
|
/ˌpɔɪnt əv ˈseɪl/
|
n. |
điểm bán hàng; hệ thống thanh toán tại quầy
The point of sale system crashed during rush hour.
Hệ thống thanh toán tại quầy bị lỗi vào giờ cao điểm.
Chi tiếtModern point of sale terminals accept mobile payments.Máy POS hiện đại chấp nhận thanh toán di động.
Đồng nghĩaPOScheckout terminalregister
Cụm hay dùngpoint of sale systemPOS terminalpoint of sale datainstall a POS
Viết tắt là 'POS'; trong TOEIC thường gặp trong bài đọc về công nghệ bán lẻ.
|
— |
|
stockroom
/ˈstɑːkruːm/
|
n. |
kho nhỏ của cửa hàng
|
— |
| phr |
giờ mở cửa
Please check the opening hours on the library notice.
Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trên thông báo của thư viện.
|
— | |
|
markup
/ˈmɑːrk.ʌp/
|
n. |
phần tăng giá
The store applies a 40% markup on all products.
Cửa hàng tăng giá 40% trên tất cả sản phẩm.
Chi tiếtHigh markup leads to higher retail prices.Mức tăng giá cao dẫn đến giá bán lẻ cao hơn.
Đồng nghĩamarginprice increaseprofit add-on
Cụm hay dùngprice markup40% markupapply a markupmarkup percentagestandard markup
Họ từmark up (v.)markdown (n.)
'Markup' = thêm vào giá vốn; 'markdown' = giảm giá. Cặp từ đối lập quan trọng trong TOEIC retail context.
|
— |
Đang tải...