Kho từ › academic › display

display ID 338951 //dɪˈspleɪ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
trưng bày
The museum will display ancient artifacts.
→ Bảo tàng sẽ trưng bày các hiện vật cổ đại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...