display
/dɪˈspleɪ/ B2 IELTS phổ biến #315
Nghĩa
trưng bày, hiển thị
v
Định nghĩa · to show something in a visible way
“The museum displays ancient artifacts.”Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
“They will display their artwork at the gallery.”Họ sẽ trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.
Cụm hay dùng
display informationdisplay skills
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'dis-' (không) và 'plicare' (gấp lại).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả việc thể hiện trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động trưng bày.