Kho từ › awl-sublist-6 › display

display

B2 v 📁 awl-sublist-6 IELTS
trưng bày, hiển thị
UK /dɪˈspleɪ/ · US /dɪˈspleɪ/
to show something in a visible way
The museum displays ancient artifacts.
→ Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
They will display their artwork at the gallery.→ Họ sẽ trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'dis-' (không) và 'plicare' (gấp lại).
Đồng nghĩa
exhibitshow
Collocations
display informationdisplay skills
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả việc thể hiện trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động trưng bày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...