Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

display

/dɪˈspleɪ/ B2 IELTS phổ biến #315

Nghĩa

trưng bày, hiển thị v

Định nghĩa · to show something in a visible way

“The museum displays ancient artifacts.”Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.

“They will display their artwork at the gallery.”Họ sẽ trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng triển lãm.

Đồng nghĩa exhibitshow
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'dis-' (không) và 'plicare' (gấp lại).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả việc thể hiện trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động trưng bày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...