Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loyalty program

/ˈlɔɪ.əl.ti ˈproʊ.ɡræm/ B1 TOEIC phổ biến #3503

Nghĩa

chương trình khách hàng thân thiết n.

Định nghĩa · A program that rewards customers for their loyalty.

“Members of the loyalty program earn points on purchases.”Thành viên chương trình tích điểm khi mua hàng.

“The loyalty program increased repeat customer visits.”Chương trình khách hàng thân thiết tăng số lần quay lại của khách.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến chương trình này khi nói về kinh doanh.

Ghi chú · 'Loyalty program' xuất hiện rất thường trong TOEIC Part 7 dưới dạng thông báo, email mời tham gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...