point of sale
Nghĩa
Định nghĩa · The place where transactions occur in a store.
“The point of sale system crashed during rush hour.”Hệ thống thanh toán tại quầy bị lỗi vào giờ cao điểm.
“Modern point of sale terminals accept mobile payments.”Máy POS hiện đại chấp nhận thanh toán di động.
Mẹo IELTS · Nói về kinh doanh trong IELTS với từ này.
Ghi chú · Viết tắt là 'POS'; trong TOEIC thường gặp trong bài đọc về công nghệ bán lẻ.