Bài 19: Community Events

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈfʌndˌreɪzər/
n.
buổi gây quỹ
They organized a fundraiser for the school.
Họ đã tổ chức một buổi gây quỹ cho trường học.
Chi tiết
The fundraiser collected over $500.Buổi gây quỹ đã thu được hơn 500 đô la.
Đồng nghĩacharity eventbenefit
Cụm hay dùngfundraiser eventfundraiser dinnerhost a fundraiser
Họ từfundraise (v)fundraising (n)
Có thể chỉ sự kiện hoặc người gây quỹ.
—
charity
/ˈtʃærɪti/
n.
tổ chức từ thiện
They donated money to a local charity.
Họ đã quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện địa phương.
Chi tiết
She donates to charity every month.Cô ấy quyên góp cho từ thiện mỗi tháng.
Đồng nghĩanonprofitphilanthropy
Cụm hay dùngcharity eventcharity work
Liên quan đến hoạt động giúp đỡ người khác.
—
donation
/doʊˈneɪʃən/
n.
khoản quyên góp
Her donation helped many people in need.
Sự quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều người cần giúp đỡ.
Chi tiết
Her donation helped many families in need.Khoản quyên góp của cô ấy đã giúp nhiều gia đình cần giúp đỡ.
Đồng nghĩacontributiongift
Cụm hay dùngmake a donationdonation drive
Thường dùng trong các hoạt động từ thiện.
—
/doʊˈneɪt/
động từ
tặng, quyên góp
I decided to donate some clothes to charity.
Tôi quyết định quyên góp một số quần áo cho từ thiện.
Chi tiết
Many people donate money to charity every year.Nhiều người quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện mỗi năm.
Đồng nghĩacontributegive
Cụm hay dùngdonate moneydonate timedonate goods
Thường liên quan đến hoạt động từ thiện.
—
parade
/pəˈreɪd/
n.
cuộc diễu hành
The parade attracted thousands of spectators.
Cuộc diễu hành thu hút hàng nghìn khán giả.
Chi tiết
The parade featured colorful floats and music.Cuộc diễu hành có các xe hoa và âm nhạc đầy màu sắc.
Đồng nghĩaprocessioncelebration
Cụm hay dùngparade routeparade floatparade participants
Thường dùng trong các sự kiện lễ hội.
—
fair
/fer/
n.
hội chợ
—
/kəˈmjuːnəti ˈsɛntər/
n.
trung tâm cộng đồng
The community center offers free classes.
Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học miễn phí.
Chi tiết
We meet at the community center every Friday.Chúng tôi gặp nhau tại trung tâm cộng đồng mỗi thứ Sáu.
Đồng nghĩacivic centerrecreation center
Cụm hay dùnglocal community centercommunity center events
Địa điểm tổ chức hoạt động cho cộng đồng.
—
Ceremony
/'seriməni/
n.
buổi lễ
The graduation ceremony was held in the main hall with many proud families attending.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính với nhiều gia đình tự hào tham dự.
Chi tiết
The wedding ceremony was beautiful and emotional.Lễ cưới rất đẹp và cảm động.
Đồng nghĩaritualcelebration
Cụm hay dùngwedding ceremonygraduation ceremonyopening ceremony
Thường dùng để chỉ các sự kiện trang trọng.
—
celebrate
/ˈsel.ə.breɪt/
v.
kỷ niệm, ăn mừng
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
Chi tiết
We celebrate New Year's Eve.Chúng tôi kỷ niệm đêm giao thừa.
Đồng nghĩacommemoraterejoice
Cụm hay dùngcelebrate a birthdaycelebrate success
Họ từcelebration (n)celebrated (adj)
Kỷ niệm, ăn mừng.
—
anniversary
/ˌænɪˈvɜːrsəri/
n.
ngày kỷ niệm
They celebrated their wedding anniversary.
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình.
Chi tiết
Today is our fifth anniversary.Hôm nay là kỷ niệm năm năm của chúng tôi.
Đồng nghĩacommemorationcelebration
Cụm hay dùngwedding anniversaryanniversary party
Họ từannual (adj)
Kỷ niệm hàng năm, thường là ngày cưới.
—
/ˈænjuəl/
adj
hằng năm
The company holds an annual conference in May.
Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.
Chi tiết
The annual report is due.Báo cáo thường niên đã đến hạn.
Đồng nghĩayearlyper annum
Cụm hay dùngannual incomeannual event
Họ từannually (adv)annuity (n)
Cũng có thể là danh từ (cây sống một năm).
—
/ˈɡæðərɪŋ/
n
buổi tụ họp
We have a family gathering every year.
Chúng tôi có một buổi tụ họp gia đình mỗi năm.
—
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
động từ
tham gia
I want to participate in the event.
Tôi muốn tham gia sự kiện.
Chi tiết
I want to participate in the community event.Tôi muốn tham gia sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩajoinengage
Cụm hay dùngactively participateparticipate fully
Họ từparticipant (n)participation (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh hoạt động nhóm.
—
raffle
/ˈræfl/
n.
xổ số quyên góp
—
cleanup
/ˈkliːnʌp/
n.
buổi dọn dẹp
The cleanup after the event took several hours.
Việc dọn dẹp sau sự kiện mất vài giờ.
Chi tiết
The cleanup after the party took hours.Việc dọn dẹp sau bữa tiệc mất hàng giờ.
Đồng nghĩatidyingclearing
Cụm hay dùngcleanup crewcleanup operation
Thường dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.
—
gala
/ˈɡeɪlə/
n.
dạ tiệc
—
/ˌriːˈjuː.njən/
noun
sự đoàn tụ, buổi họp mặt
Tet is a time for family reunion. Everyone comes home.
Tết là thời gian đoàn tụ gia đình. Mọi người đều về nhà.
—
/taʊn hɔːl/
n.
tòa thị chính, hội trường thành phố
The town hall meeting is tonight.
Cuộc họp tại tòa thị chính diễn ra tối nay.
Chi tiết
They renovated the old town hall.Họ đã cải tạo tòa thị chính cũ.
Đồng nghĩacity hallmunicipal building
Cụm hay dùngtown hall meetingtown hall square
Nơi họp hành chính của địa phương.
—
/ˈkaʊnsl/
danh từ
hội đồng
The council meets every month.
Hội đồng họp mỗi tháng.
Chi tiết
The council will meet to discuss the new policy.Hội đồng sẽ họp để thảo luận về chính sách mới.
Đồng nghĩacommitteeboard
Cụm hay dùnglocal councilcouncil meetingcity council
Hội đồng thường có vai trò quan trọng trong quản lý.
—
attendance
/əˈtɛn.dəns/
n.
lượng người tham dự
Attendance at the meeting was mandatory.
Sự tham dự cuộc họp là bắt buộc.
Chi tiết
Attendance at the meeting was low.Sự tham dự cuộc họp thấp.
Đồng nghĩapresenceturnout
Cụm hay dùngtake attendanceattendance recordmandatory attendance
Họ từattend (v)attendant (n)
Sự có mặt; attendance rate là tỷ lệ chuyên cần.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...