Kho từ › awl-sublist-4 › annual

annual

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
hằng năm
UK /ˈænjuəl/ · US /ˈænjuəl/
Occurring once every year.
The company holds an annual conference in May.
→ Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.
The annual report is due.→ Báo cáo thường niên đã đến hạn.
Đồng nghĩa
yearlyper annum
Collocations
annual incomeannual event
Họ từ
annually (adv)annuity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'annual' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Cũng có thể là danh từ (cây sống một năm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...