Kho từ › academic › annual

annual ID 166809 //ˈæn.ju.əl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
hàng năm
The annual meeting will be held in June.
→ Cuộc họp hàng năm sẽ được tổ chức vào tháng Sáu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...