| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
giỏ hàng ảo dùng cho mua sắm trực tuyến
Customers can add items to their shopping cart before checkout.
Khách hàng có thể thêm mặt hàng vào giỏ hàng trước khi thanh toán.
|
— | |
| verb+noun |
đi mua sắm
I go shopping with my mother every weekend.
Tôi đi mua sắm với mẹ mỗi cuối tuần.
|
— | |
| verb+noun |
thử quần áo
She likes to try on clothes before buying them.
Cô ấy thích thử quần áo trước khi mua.
|
— | |
| verb+noun |
mua giày
He wants to buy shoes for school.
Cậu ấy muốn mua giày cho trường học.
|
— | |
| verb+prep+noun |
tìm hàng giảm giá
My sister always looks for sales at the mall.
Chị tôi luôn tìm hàng giảm giá ở trung tâm thương mại.
|
— | |
| verb+prep+noun |
trả bằng tiền mặt
Some people prefer to pay in cash at the store.
Một số người thích trả bằng tiền mặt ở cửa hàng.
|
— | |
| verb+noun |
thử mẫu dùng thử
You can try a sample before buying the product.
Bạn có thể thử mẫu dùng thử trước khi mua sản phẩm.
|
— | |
| verb+noun |
chọn quà
I want to choose a gift for my friend’s birthday.
Tôi muốn chọn quà cho sinh nhật bạn tôi.
|
— | |
| verb+noun |
trả lại hàng
You can return an item if it is broken.
Bạn có thể trả lại hàng nếu nó bị hỏng.
|
— | |
| noun+noun |
danh sách mua sắm
Please write a shopping list before going to the market.
Làm ơn viết danh sách mua sắm trước khi đi chợ.
|
— | |
| adj+noun |
quần áo mới
She is happy to wear her new clothes.
Cô ấy vui khi mặc quần áo mới.
|
— | |
| adj+noun |
giá rẻ
Many people like to buy things at a cheap price.
Nhiều người thích mua đồ với giá rẻ.
|
— | |
| verb+prep+noun |
xếp hàng chờ
We have to wait in line to pay for our things.
Chúng tôi phải xếp hàng chờ để thanh toán đồ.
|
— | |
| adj+noun |
túi nhựa
She puts the apples in a plastic bag.
Cô ấy cho táo vào túi nhựa.
|
— | |
| verb + noun |
mua quần áo
I want to buy clothes at the mall.
Tôi muốn mua quần áo ở trung tâm thương mại.
|
— | |
| verb + noun |
tìm cửa hàng
Let's find a shop to buy some snacks.
Hãy tìm một cửa hàng để mua đồ ăn vặt.
|
— | |
| verb + noun |
thử váy
She wants to try on a dress before buying it.
Cô ấy muốn thử váy trước khi mua.
|
— | |
| verb + noun |
chọn giày
He helps his sister choose shoes.
Anh ấy giúp em gái chọn giày.
|
— | |
| verb + noun |
hỏi xin giúp đỡ
You can ask for help in the store.
Bạn có thể hỏi xin giúp đỡ trong cửa hàng.
|
— | |
| verb + noun |
xem giá
We look at prices before we buy things.
Chúng tôi xem giá trước khi mua đồ.
|
— | |
| verb + noun |
chọn màu
Please pick a color for your shirt.
Hãy chọn màu cho áo của bạn.
|
— | |
| verb + noun |
thử mũ
Can I try a hat?
Tôi có thể thử mũ không?
|
— | |
| verb + noun |
tìm kích cỡ của bạn
Ask the staff to find your size.
Hãy nhờ nhân viên tìm kích cỡ của bạn.
|
— | |
| verb + noun |
hỏi giá
You can ask the price if you don't see it.
Bạn có thể hỏi giá nếu không thấy.
|
— | |
| verb + noun |
chọn túi
She wants to choose a bag for school.
Cô ấy muốn chọn một cái túi cho trường học.
|
— | |
| verb + noun |
lấy hóa đơn
Don't forget to get a receipt after you pay.
Đừng quên lấy hóa đơn sau khi thanh toán.
|
— | |
| verb + noun |
tìm giày
I want to look for shoes in this shop.
Tôi muốn tìm giày ở cửa hàng này.
|
— | |
| verb + noun |
chọn quà
Let's choose a present for her birthday.
Hãy chọn một món quà cho sinh nhật cô ấy.
|
— | |
| verb + noun |
xin túi
You can ask for a bag at the counter.
Bạn có thể xin túi ở quầy.
|
— |
Đang tải...